commercial agency
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hãng du lịch thương mại: Một tổ chức hoặc công ty chuyên cung cấp các dịch vụ du lịch với mục đích thương mại, kinh doanh.
- Cơ quan, đại lý thương mại: Một tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thương mại, cung cấp các dịch vụ trung gian như xếp hạng tín nhiệm, thông tin thị trường, hoặc kết nối doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We booked our business trip through a reputable commercial agency. (Chúng tôi đã đặt chuyến công tác thông qua một hãng du lịch thương mại có uy tín.)
- The commercial agency provided a credit report on the potential supplier. (Cơ quan thương mại đó đã cung cấp báo cáo tín dụng về nhà cung cấp tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage a commercial agency": thuê một đại lý/cơ quan thương mại.
- The company decided to engage a commercial agency to assess market risks. (Công ty quyết định thuê một cơ quan thương mại để đánh giá rủi ro thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Commercial agent (n): đại lý thương mại, đại diện thương mại.
- He works as a commercial agent for an export company. (Anh ấy làm đại lý thương mại cho một công ty xuất khẩu.)
- Mercantile agency (n): hãng thương mại, cơ quan thương mại (từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường chỉ dịch vụ xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Trading agency: đại lý thương mại.
- Business bureau: phòng thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "commercial agency" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "commercial agency".)
Noun
- hãng du lịch thương mại.